electric refrigerator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ lạnh chạy điện: Một thiết bị gia dụng sử dụng động cơ điện để vận hành hệ thống làm lạnh, nhằm bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the electric refrigerator revolutionized food storage. (Việc phát minh ra tủ lạnh chạy điện đã cách mạng hóa việc bảo quản thực phẩm.)
- Most modern homes are equipped with an electric refrigerator. (Hầu hết các ngôi nhà hiện đại đều được trang bị một chiếc tủ lạnh chạy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để phân biệt với các loại tủ lạnh sử dụng cơ chế làm lạnh khác (như tủ lạnh chạy bằng khí đốt). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tắt là "tủ lạnh" hoặc "refrigerator".
Biến thể và từ gần giống
- Refrigerator (n): tủ lạnh (từ chung, có thể bao gồm cả loại chạy điện).
- Fridge (n): tủ lạnh (từ thông tục, viết tắt của "refrigerator").
Từ đồng nghĩa
- Electric fridge: tủ lạnh điện (cách gọi thông tục khác).
Noun
- tủ lạnh chạy điện