electric refrigerator

Học thuật
Thân thiện
electric refrigerator

A family stores fresh vegetables in their electric refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ lạnh chạy điện: Một thiết bị gia dụng sử dụng động cơ điện để vận hành hệ thống làm lạnh, nhằm bảo quản thực phẩm đồ uốngnhiệt độ thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the electric refrigerator revolutionized food storage. (Việc phát minh ra tủ lạnh chạy điện đã cách mạng hóa việc bảo quản thực phẩm.)
    • Most modern homes are equipped with an electric refrigerator. (Hầu hết các ngôi nhà hiện đại đều được trang bị một chiếc tủ lạnh chạy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để phân biệt với các loại tủ lạnh sử dụng chế làm lạnh khác (như tủ lạnh chạy bằng khí đốt). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tắt "tủ lạnh" hoặc "refrigerator".
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerator (n): tủ lạnh (từ chung, có thể bao gồm cả loại chạy điện).
  • Fridge (n): tủ lạnh (từ thông tục, viết tắt của "refrigerator").
Từ đồng nghĩa
  • Electric fridge: tủ lạnh điện (cách gọi thông tục khác).
electric refrigerator

A family stores fresh vegetables in their electric refrigerator.

Noun
  1. tủ lạnh chạy điện

Từ đồng nghĩa